private investigator

/ˈpraɪvət ˌɪnˈvɛstəˌgeɪtər/
Danh từ
  1. Một thám tử đại diện được một bên tư nhân thuê với mục đích điều tra hoặc thu thập bằng chứng.
    An agent detective hired by a private party for the purpose of investigation or evidence gathering.
🎬 Nghe “private investigator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish